hack driver

hack driver

A hack driver waits for passengers outside the train station.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người lái taxi: "hack driver" chỉ một người kiếm sống bằng nghề lái taxi, thường lái xe thuê hoặc xe ôm công cộng.

dụ sử dụng
  • (Người lái taxi đã kiên nhẫn chờ đợi tại sân bay để đón khách.)
  • ( ấy đã vẫy một người lái taxi để đưa đến khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hack driver" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc cổ điển, đặc biệt trong văn học hoặc lịch sử, để chỉ người lái xe ngựa kéo hoặc taxi thời xưa.
  • (Trong các tiểu thuyết , người lái taxi thường được khắc họa như một nhân vật cứng rắn, thông thạo đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Hack (danh từ): xe taxi hoặc xe ngựa kéo cho thuê.
    • He took a hack to the theater. (Anh ấy đã bắt một chiếc taxi đến nhà hát.)
  • Hackney (danh từ): từ để chỉ xe ngựa kéo cho thuê.
    • The hackney carriage was a common sight in Victorian London. (Xe ngựa kéo cho thuê cảnh tượng phổ biến ở London thời Victoria.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxi driver: người lái taxi (hiện đại, thông dụng).
  • Cabdriver: người lái xe taxi (từ Mỹ, thông tục).
  • Chauffeur: tài xế riêng (thường lái xe sang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hack around: đi vòng quanh, lái xe không mục đích.
    • The hack driver hacked around the city looking for fares. (Người lái taxi đã lái vòng quanh thành phố tìm khách.)
  • Hack it: xoay sở, làm việc vất vả.
    • As a hack driver, he had to hack it through long hours. ( người lái taxi, anh ấy phải xoay sở qua những giờ làm việc dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Hack driver's life: cuộc sống vất vả của người lái taxi.
    • A hack driver's life is full of ups and downs. (Cuộc sống của người lái taxi đầy thăng trầm.)

Từ gần giống

Từ chứa "hack driver"